trợ thủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giúp sức, hỗ trợ trong công việc: "trợ thủ" chỉ một cá nhân có vai trò hỗ trợ, giúp đỡ người khác để hoàn thành một công việc, nhiệm vụ nào đó. Người này thường làm việc dưới sự chỉ đạo hoặc phối hợp với người chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy là một trợ thủ đắc lực cho giám đốc trong các dự án.
- Đội ngũ trợ thủ của bác sĩ đã chuẩn bị đầy đủ dụng cụ cho ca phẫu thuật.
- Huấn luyện viên trưởng luôn tin tưởng vào các trợ thủ của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
"trợ thủ đắc lực": người trợ giúp rất hữu hiệu, quan trọng và đáng tin cậy.
- Cô thư ký không chỉ ghi chép mà còn là một trợ thủ đắc lực trong việc đàm phán.
"kíp trợ thủ": nhóm người cùng làm nhiệm vụ hỗ trợ, thường dùng trong y tế, thể thao.
- Kíp trợ thủ phẫu thuật làm việc rất nhịp nhàng và chuyên nghiệp.
Biến thể và từ gần giống
- Phụ tá (danh từ): người giúp việc, thường trong các vị trí hành chính hoặc chuyên môn, gần nghĩa với "trợ thủ".
- Trợ lý (danh từ): người hỗ trợ công việc chuyên môn hoặc quản lý, phạm vi công việc có thể rộng hơn hoặc chuyên sâu hơn "trợ thủ".
Từ đồng nghĩa
- Người giúp việc: người hỗ trợ công việc nói chung.
- Người hỗ trợ: nhấn mạnh đến chức năng hỗ trợ, giúp sức.
- Cộng sự: người cùng hợp tác làm việc, có thể có vị trí ngang hàng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan vì đây là một danh từ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "trợ thủ".
- d. Người giúp sức trong công việc. Một trợ thủ đắc lực.